犯罪记录

犯罪记录
fànzuì
phạm tội ký lục

tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp

    • Anh ấy có tiền án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
  • phạm(quỳ gối, khuất phục)HÀI THANH

Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.