前科

前科
qián
tiền khoa

tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp

2 nghĩa#9337
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp

    以前犯过的罪;过去的违法行为yǐqián fànguò de zuì; guòqu de wēifǎ xíngwéi

    • Anh ta có tiền án.

  2. danh từ

    tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp xấu

    曾经犯过的罪或被判过的刑罚cénjīng fànguò de zuì huò bèi pànguò de xíngfá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.