犯罪分子

犯罪分子
fànzuìfèn
phạm tội phận tử
#30108
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
  • phạm(quỳ gối, khuất phục)HÀI THANH

Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.