特技演员

特技演员
yǎnyuán
đặc kỹ diễn viên

diễn viên đóng thế; người thay thế; bản sao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diễn viên đóng thế; người thay thế; bản sao

    • Anh ấy là một diễn viên đóng thế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.