某种

某种
mǒuzhǒng
mỗ chủng

một loại (nào đó); một thứ (nào đó)

1 nghĩa#2313
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    một loại (nào đó); một thứ (nào đó)

    不确定的某一类或某一种bù quèdìng de mǒu yī lèi huò mǒu yī zhǒng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây có quả ngọt ngào nhưng không rõ tên — dùng để chỉ 'một người/vật nào đó' không xác định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.