Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
特内里费
特内里费
đặc nội lý phí
Tenerife (đảo thuộc quần đảo Canary, Tây Ban Nha)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tenerife (đảo thuộc quần đảo Canary, Tây Ban Nha)
- 。
Tenerife là một hòn đảo của Tây Ban Nha.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
特内里费
Phồn thể特內里費
đặc nội lý phí
Tenerife (đảo thuộc quần đảo Canary, Tây Ban Nha)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tenerife (đảo thuộc quần đảo Canary, Tây Ban Nha)
- 。
Tenerife là một hòn đảo của Tây Ban Nha.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót