牛排餐厅

牛排餐厅
niúpáicāntīng
ngưu bài xan sảnh

nhà hàng bít tết; steakhouse

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà hàng bít tết; steakhouse

    • Nhà hàng bít tết này rất được yêu thích.

  2. danh từ

    nhà hàng bít tết; quán ăn bò nướng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.