燕尾服

燕尾服
yànwěi
yến vĩ phục

áo đuôi tôm; áo đuôi én

2 nghĩa#24435
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    áo đuôi tôm; áo đuôi én

    • Anh ấy đang mặc một chiếc áo đuôi tôm.

  2. danh từ

    áo đuôi tôm; lễ phục đuôi én

    • Anh ấy đang mặc áo đuôi tôm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.