Tới nội dung chính

通宵

通宵
tōngxiāo
thông tiêu

thức suốt đêm; thâu đêm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11924
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    thức suốt đêm; thâu đêm

    中整个晚上不睡觉zhěnggè wǎnshang bù shuìjiào

    • 。

      Anh ấy làm việc suốt đêm.

  2. 貳副trạng từ

    thức suốt đêm; cả đêm

    中整个晚上不睡觉zhěnggè wǎnshang bù shuìjiào

通
tōng
thông
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu