熔岩穹丘

熔岩穹丘
róngyánqióngqiū
dung nham khung khâu

vòm dung nham

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòm dung nham

    • Mái vòm dung nham là một dạng địa hình núi lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.