Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
熔化
熔化
dung hoá
tan chảy; nóng chảy
1 nghĩa#26347
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tan chảy; nóng chảy
- 。
Khối băng đã tan chảy.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
熔化
Phồn thể熔
dung hoá
tan chảy; nóng chảy
1 nghĩa#26347
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tan chảy; nóng chảy
- 。
Khối băng đã tan chảy.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.