Tới nội dung chính

鸡蛋

鸡蛋
jīdàn
kê đản

trứng gà

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#3732Lượng từ 个 / 打
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trứng gà

    中母鸡生下的圆形食物,有硬壳和黄色蛋黄mǔjī shēngxià de yuánxíng shíwù, yǒu yìngké hé huángsè dànyolk

    • 。

      Tôi thích ăn trứng gà.

    • 。

      Trong tủ lạnh vẫn còn ba quả trứng gà.

  2. 貳名danh từ

    trứng gà

    中母鸡生下来的蛋,可以吃mǔ jī shēng xiàlai de dàn, kěyǐ chī

鸡
jī
kê
BỘ THỦ⿃
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu