Tới nội dung chính

照应

照应
zhàoying
chiếu ứng

chăm sóc; vun trồng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#24609
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chăm sóc; vun trồng

    • 。

      Xin bạn trông nom con tôi một chút.

  2. 貳动động từ

    lo liệu; lo toan; sắp xếp

  3. 參动động từ

    lo liệu; đảm nhận; công vụ

照
zhào
chiếu
BỘ THỦ⽕
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu