Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
/
照应
照应
chiếu ứng
chăm sóc; vun trồng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#24609
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chăm sóc; vun trồng
- 。
Xin bạn trông nom con tôi một chút.
- 貳动động từ
lo liệu; lo toan; sắp xếp
- 參动động từ
lo liệu; đảm nhận; công vụ
照应
chiếu ứng
tương ứng; phối hợp; chăm sóc; quan tâm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#24609
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tương ứng; phối hợp; chăm sóc; quan tâm
- 。
Trước sau tương ứng.
- 貳动động từ
khớp với; phù hợp với
- 。
Câu trả lời của bạn phải tương ứng với câu hỏi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ照应
Phồn thể照應
chiếu ứng
chăm sóc; vun trồng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#24609
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chăm sóc; vun trồng
- 。
Xin bạn trông nom con tôi một chút.
- 貳动động từ
lo liệu; lo toan; sắp xếp
- 參动động từ
lo liệu; đảm nhận; công vụ
照应
Phồn thể照應
chiếu ứng
tương ứng; phối hợp; chăm sóc; quan tâm
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#24609
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tương ứng; phối hợp; chăm sóc; quan tâm
- 。
Trước sau tương ứng.
- 貳动động từ
khớp với; phù hợp với
- 。
Câu trả lời của bạn phải tương ứng với câu hỏi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.