煞车

煞车
shāchē
sát xa

đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)

1 nghĩa#34405
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đạp phanh; thắng xe; phanh (xe)

    • Xin bạn phanh nhanh lên!

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.