煎
煎
chiên
⽕bộ hoả · 13 nétchiên; rán (dùng ít dầu)
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9625
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiên; rán (dùng ít dầu)
中用少量油在锅里加热食物yòng shǎoliàng yóu zài guō lǐ jiāarè shíwù
- 。
Tôi thích chiên trứng.
- 貳动động từ
chiên sơ; xào qua dầu
中用油在火上加热食物yòng yóu zài huǒ shang jiāhuà shíwù
- ?
Bạn biết chiên trứng không?
Đang tải…
煎
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiên; rán (dùng ít dầu)
中用少量油在锅里加热食物yòng shǎoliàng yóu zài guō lǐ jiāarè shíwù
- 。
Tôi thích chiên trứng.
- 貳动động từ
chiên sơ; xào qua dầu
中用油在火上加热食物yòng yóu zài huǒ shang jiāhuà shíwù
- ?
Bạn biết chiên trứng không?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.