豆腐

豆腐
dòufu
đậu hủ

đậu phụ; đậu hũ

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#10466
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đậu phụ; đậu hũ

    用黄豆制作的白色食品yòng huángdòu zhìzuò de báisè shípǐn

    • Tôi thích ăn đậu phụ.

  2. danh từ

    đậu phụ; đậu hũ

    用黄豆制成的白色软食物yòng huángdòu zhìchéng de báisè ruǎn shíwù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.