热量单位

热量单位
liàngdānwèi
nhiệt lượng đơn vị

đơn vị nhiệt lượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn vị nhiệt lượng

    • Calorie là đơn vị nhiệt lượng.

  2. danh từ

    đơn vị nhiệt lượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.