Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热量单位
热量单位
nhiệt lượng đơn vị
đơn vị nhiệt lượng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị nhiệt lượng
- 。
Calorie là đơn vị nhiệt lượng.
- 貳名danh từ
đơn vị nhiệt lượng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
热量单位
Phồn thể熱量單位
nhiệt lượng đơn vị
đơn vị nhiệt lượng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị nhiệt lượng
- 。
Calorie là đơn vị nhiệt lượng.
- 貳名danh từ
đơn vị nhiệt lượng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.