点阵打印机

点阵打印机
diǎnzhènyìn
điểm trận đả ấn cơ

máy in kim; máy in ma trận điểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy in kim; máy in ma trận điểm

    • Máy in kim bây giờ ít được sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chiêm(chiếm, xem bói)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (biến thể))BỘ

Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.