Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
/
点火开关
点火开关
điểm hoả khai quan
công tắc đánh lửa; công tắc khởi động
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công tắc đánh lửa; công tắc khởi động
- 。
Xin hãy bật công tắc đánh lửa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ点火开关
Phồn thể點火開關
điểm hoả khai quan
công tắc đánh lửa; công tắc khởi động
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công tắc đánh lửa; công tắc khởi động
- 。
Xin hãy bật công tắc đánh lửa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.