火山活动

火山活动
huǒshānhuódòng
hoả sơn hoạt động

hoạt động núi lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hoạt động núi lửa

  2. hoạt động núi lửa; núi lửa hoạt động

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.