火地群岛

火地群岛
HuǒQúndǎo
hoả địa quần đảo

quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)

    • Tierra del Fuego nằm ở Nam Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.