- 火hỏa(lửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)
quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)
Tierra del Fuego nằm ở Nam Mỹ.
quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)
quần đảo Hoả Địa (Tierra del Fuego, Patagonia)
Tierra del Fuego nằm ở Nam Mỹ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.