激流回旋

激流回旋
liúhuíxuán
kích lưu hồi hoàn

môn chèo thuyền slalom (vượt thác ngoặt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. môn chèo thuyền slalom (vượt thác ngoặt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.