澳洲小鹦鹉

澳洲小鹦鹉
Àozhōuxiǎoyīng
úc châu tiểu anh vũ

vẹt nhỏ châu Úc; chim vẹt lorikeet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẹt nhỏ châu Úc; chim vẹt lorikeet

    • Vẹt lorikeet rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.