Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
/
潜在媒介
潜在媒介
tiềm tại môi giới
vật trung gian truyền bệnh tiềm năng; véc-tơ tiềm năng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vật trung gian truyền bệnh tiềm năng; véc-tơ tiềm năng
- ?
Vật trung gian tiềm ẩn của loại virus này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ潜在媒介
Phồn thể潛在媒介
tiềm tại môi giới
vật trung gian truyền bệnh tiềm năng; véc-tơ tiềm năng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vật trung gian truyền bệnh tiềm năng; véc-tơ tiềm năng
- ?
Vật trung gian tiềm ẩn của loại virus này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)