潜在威胁

潜在威胁
qiánzàiwēixié
tiềm tại uy hiếp

mối đe dọa tiềm ẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mối đe dọa tiềm ẩn

    • Mối đe dọa tiềm ẩn là có thật.

  2. danh từ

    mối đe dọa tiềm ẩn

    • Đây là một mối đe dọa tiềm tàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.