- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
người đàn ông tiềm năng; đàn ông có triển vọng
người đàn ông tiềm năng; đàn ông có triển vọng
Anh ấy là một người đàn ông có tiềm năng.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
người đàn ông tiềm năng; đàn ông có triển vọng
người đàn ông tiềm năng; đàn ông có triển vọng
Anh ấy là một người đàn ông có tiềm năng.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.