演示文稿

演示文稿
yǎnshìwéngǎo
diễn thị văn cảo

bản trình bày; slide thuyết trình (PowerPoint, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản trình bày; slide thuyết trình (PowerPoint, v.v.)

    • Tôi đang chuẩn bị một bài thuyết trình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.