演员阵容

演员阵容
yǎnyuánzhènróng
diễn viên trận dung

dàn diễn viên; đội ngũ diễn viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dàn diễn viên; đội ngũ diễn viên

    • Dàn diễn viên của bộ phim này rất hùng hậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.