滚蛋

滚蛋
gǔndàn
cổn đản

(lóng) cút đi!; biến đi!

1 nghĩa#5698
NGHĨA

NGHĨA

  1. (lóng) cút đi!; biến đi!

    粗鲁地叫别人离开cūlǔ de jiào biérén líkāi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.