Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪球
雪球
tuyết cầu
quả cầu tuyết; cục tuyết tròn
1 nghĩa#23002
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quả cầu tuyết; cục tuyết tròn
- 。
Bọn trẻ đang chơi ném tuyết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
雪球
Phồn thể雪
tuyết cầu
quả cầu tuyết; cục tuyết tròn
1 nghĩa#23002
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quả cầu tuyết; cục tuyết tròn
- 。
Bọn trẻ đang chơi ném tuyết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.