雪球

雪球
xuěqiú
tuyết cầu

quả cầu tuyết; cục tuyết tròn

1 nghĩa#23002
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả cầu tuyết; cục tuyết tròn

    • Bọn trẻ đang chơi ném tuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.