滋生

滋生
shēng
tư sinh

sinh sôi; nảy sinh; phát sinh

5 nghĩa#26826
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sinh sôi; nảy sinh; phát sinh

    • Môi trường ẩm ướt dễ sinh sôi vi khuẩn.

  2. động từ

    nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống

  3. động từ

    khiến; làm cho; sai khiến

    • Sinh ra vi khuẩn.

  4. động từ

    sáng tạo; tạo ra

  5. động từ

    chọc; khiêu khích; gây chuyện

    • Đừng gây ra rắc rối.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.