Tới nội dung chính

隐患

隐患
yǐnhuàn
ẩn hoạn

mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn giấu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#38969
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn giấu

    • 。

      Hệ thống này có nguy cơ tiềm ẩn.

  2. 貳名danh từ

    mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn náu

    • 。

      Ở đây có nguy cơ tiềm ẩn về an toàn.

  3. 參名danh từ

    mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa ẩn náu

    • 。

      Chúng ta phải loại bỏ những mối nguy tiềm ẩn.

隐
yǐn
ẩn
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu