Tới nội dung chính

细菌

细菌
xìjūn
tế khuẩn

vi khuẩn

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7997
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vi khuẩn

    中一种很小的生物,会使人生病yī zhǒng hěn xiǎo de shēngwù, huì shǐ rén shēngjìbìng

    • 。

      Vi khuẩn rất nhỏ.

  2. 貳名danh từ

    vi khuẩn; vi trùng

    中引起疾病的极小生物yǐnqǐ jíbìng de jíxiǎo shēngwù

    • ,。

      Vi khuẩn rất nhỏ, chúng ta không nhìn thấy được.

细
xì
tế
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu