溴单质

溴单质
xiùdānzhì
xú đơn chất

brom đơn chất; brom phân tử (Br₂)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    brom đơn chất; brom phân tử (Br₂)

    • Brom lỏng là một chất lỏng màu nâu đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.