- 氵thủy(nước)BỘ
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)HÌNH THANH
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
chuồn thẳng; cao chạy xa bay [thành ngữ]
chuồn thẳng; cao chạy xa bay [thành ngữ]
Anh ta đã chuồn mất rồi.
bỏ chạy; cắm đầu chạy
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
chuồn thẳng; cao chạy xa bay [thành ngữ]
chuồn thẳng; cao chạy xa bay [thành ngữ]
Anh ta đã chuồn mất rồi.
bỏ chạy; cắm đầu chạy
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.