溘先朝露

溘先朝露
xiānzhāo
khạp tiên triêu lộ

sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.