Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
/
溘先朝露
溘先朝露
khạp tiên triêu lộ
sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 雨vũ(mưa)BỘ
- 路lộ(con đường)HÌNH THANH
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
溘先朝露
Phồn thể溘
khạp tiên triêu lộ
sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sương sớm tan nhanh (cuộc đời ngắn ngủi, bấp bênh) [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 雨vũ(mưa)BỘ
- 路lộ(con đường)HÌNH THANH
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)