港交所

港交所
Gǎngjiāosuǒ
cảng giao sở

Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

    • Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông là sàn giao dịch chứng khoán của Hồng Kông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.