香港交易所

香港交易所
XiānggǎngJiāosuǒ
hương cảng giao dịch sở

Sở Giao dịch Chứng khoán Hương Cảng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sở Giao dịch Chứng khoán Hương Cảng

    • Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông là sàn giao dịch hàng đầu châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.