温室效应

温室效应
wēnshìxiàoyìng
ôn thất hiệu ứng

hiệu ứng nhà kính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu ứng nhà kính

    • Hiệu ứng nhà kính dẫn đến sự nóng lên toàn cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.