Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
/
温切斯特
温切斯特
ôn tiếp tư đặc
thành phố Ôn Tiếp Tư Đặc (Winchester, miền nam Anh, cố đô của vương quốc Wessex)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Ôn Tiếp Tư Đặc (Winchester, miền nam Anh, cố đô của vương quốc Wessex)
- 。
Winchester là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ温切斯特
Phồn thể溫切斯特
ôn tiếp tư đặc
thành phố Ôn Tiếp Tư Đặc (Winchester, miền nam Anh, cố đô của vương quốc Wessex)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Ôn Tiếp Tư Đặc (Winchester, miền nam Anh, cố đô của vương quốc Wessex)
- 。
Winchester là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)