清点

清点
qīngdiǎn
thanh điểm

kiểm kê; kiểm đếm

2 nghĩa#32422
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm kê; kiểm đếm

    • Xin hãy kiểm kê hàng hóa.

  2. động từ

    chế phục; khống chế; trấn áp

    • Xin hãy kiểm tra số người.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.