Tới nội dung chính

清点

清点
qīngdiǎn
thanh điểm

kiểm kê; kiểm đếm

2 nghĩa#32422
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm kê; kiểm đếm

    • 。

      Xin hãy kiểm kê hàng hóa.

  2. 貳动động từ

    chế phục; khống chế; trấn áp

    • 。

      Xin hãy kiểm tra số người.

清
qīng
thanh
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu