物资

物资
vật tư

vật tư; hàng hóa; vật liệu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14102
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật tư; hàng hóa; vật liệu

    生产或生活所需的各种东西shēngchǎn huò shēnghuó suǒ xū de gèzhǒng dōngxi

    • Những vật tư này rất quan trọng.

  2. danh từ

    vật tư; hàng cung ứng

    生产或生活所需的物品和材料shēngchǎn huò shēnghuó suǒ xūyào de wùpǐn hé cáiliào

    • Chúng tôi có rất nhiều vật tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.