混账
混账
hỗn trướng
đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ
2 nghĩa#10593
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ
中很坏、很不像样、令人厌恶的hěn huài、hěn bù xiàng yàng、lìng rén yànwù de
- !
Đồ khốn nạn nhà anh!
- 貳形tính từ
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
中令人感到羞愧、不光彩的;坏的、讨厌的lìng rén gǎndào xiūkuì、búguāngcǎi de;huài de、tǎoyàn de
Đang tải…
混账
Phồn thể混賬
hỗn trướng
đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ
2 nghĩa#10593
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ
中很坏、很不像样、令人厌恶的hěn huài、hěn bù xiàng yàng、lìng rén yànwù de
- !
Đồ khốn nạn nhà anh!
- 貳形tính từ
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
中令人感到羞愧、不光彩的;坏的、讨厌的lìng rén gǎndào xiūkuì、búguāngcǎi de;huài de、tǎoyàn de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)