Tới nội dung chính

混账

混账
hùnzhàng
hỗn trướng

đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ

2 nghĩa#10593
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đồ khốn nạn; đồ vô lại; thật đáng xấu hổ

    中很坏、很不像样、令人厌恶的hěn huài、hěn bù xiàng yàng、lìng rén yànwù de

    • !

      Đồ khốn nạn nhà anh!

  2. 貳形tính từ

    không thể diện; mất mặt; xấu hổ

    中令人感到羞愧、不光彩的;坏的、讨厌的lìng rén gǎndào xiūkuì、búguāngcǎi de;huài de、tǎoyàn de

混
hún
hỗn
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu