无耻

无耻
chǐ
vô sỉ

vô liêm sỉ; không biết xấu hổ; trơ tráo

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#10479
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô liêm sỉ; không biết xấu hổ; trơ tráo

    完全不知道羞耻;不怕被人讥笑wánquán búzhīdào xiūchǐ;búpà bèi rén jīxiào

    • Anh ta thật là một người vô sỉ.

  2. tính từ

    vô liêm sỉ; mặt dày; trơ tráo

    不感到羞愧;很厚脸皮bù gǎndào xiūhuǐ; hěn hòu liǎnpípi

    • Anh ta đúng là một người vô sỉ.

  3. tính từ

    mặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổ

    不知道羞耻、做坏事不感到难为情的bù zhīdào xiūchǐ、zuò huàishì bù gǎndào nánwéiqing de

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.