混合体

混合体
hùn
hỗn hợp thể

hỗn hợp thể; vật thể pha trộn

1 nghĩa#49940
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hỗn hợp thể; vật thể pha trộn

    • Loại đồ uống này là hỗn hợp của nhiều loại trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy lẫn lộn đông đúc như đàn côn trùng nhộn nhịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.