液晶显示器

液晶显示器
jīngxiǎnshì
dịch tinh hiển thị khí

màn hình tinh thể lỏng; LCD

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn hình tinh thể lỏng; LCD

    • Màn hình LCD này rất rõ nét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.