Tới nội dung chính

润色

润色
rùnsè
nhuận sắc

trau chuốt; nhuận sắc (văn bản)

2 nghĩa#47359
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trau chuốt; nhuận sắc (văn bản)

    • 。

      Xin bạn giúp tôi nhuận sắc bài viết này.

  2. 貳动động từ

    trau chuốt; nhuận sắc (văn bài, tranh vẽ)

润
rùn
nhuận
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu