Tới nội dung chính

涌现

涌现
yǒngxiàn
dũng hiện

xuất hiện ồ ạt; nảy sinh hàng loạt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#35835
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xuất hiện ồ ạt; nảy sinh hàng loạt

    • 。

      Những vấn đề mới không ngừng xuất hiện.

  2. 貳动động từ

    xuất hiện ồ ạt; nổi lên; trào ra

    • 。

      Những vấn đề mới không ngừng nảy sinh.

  3. 參动động từ

    trỗi dậy; quật khởi; vươn lên

    • 。

      Những ý tưởng mới không ngừng nảy sinh.

涌
chōng
dũng
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu