Tới nội dung chính

涉足

涉足
shèzú
thiệp túc

dấn thân vào; đặt chân vào; tham gia vào (lĩnh vực nào đó)

3 nghĩa#22284
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dấn thân vào; đặt chân vào; tham gia vào (lĩnh vực nào đó)

    • 。

      Anh ấy lần đầu tiên đặt chân vào ngành này.

  2. 貳动động từ

    bước vào; dấn thân vào; tham gia (lĩnh vực nào đó)

    • 。

      Anh ấy đã bước vào một lĩnh vực mới.

  3. 參动động từ

    lần đầu dấn thân vào; bước chân vào (lĩnh vực nào đó)

    • 。

      Anh ấy lần đầu tiên tham gia vào ngành này.

涉
shè
thiệp
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu