娱乐圈

娱乐圈
quān
ngu lạc khuyên

giới giải trí; làng giải trí

1 nghĩa#39503
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới giải trí; làng giải trí

    • Cô ấy muốn bước vào giới giải trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.